Máy tiện CNC Tiếng Anh là gì? Những thuật ngữ Tiếng Anh nào liên quan đến máy tiện CNC thông dụng nhất hiện nay? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu trong bài viết dưới đây nhé!
Máy tiện CNC Tiếng Anh là gì?

Máy tiện CNC Tiếng Anh là gì? đang được rất nhiều người quan tâm hiện nay. Trong Tiếng Anh, máy tiện CNC được gọi là CNC Lathe. Bên dưới đây là từ vựng liên quan đến các dòng máy tiện CNC có thể bạn quan tâm:
| STT | Thuật ngữ tiếng Anh | Thuật ngữ tiếng Việt |
| 1 | Ench lathe | Máy tiện để bàn |
| 2 | Boring lathe | Máy tiện doa |
| 3 | Camshaft lathe | Máy tiện trục cam |
| 4 | Copying lathe | Máy tiện chép hình |
| 5 | Cutting-off lathe | Máy tiện cắt đứt |
| 6 | Engine lathe | Máy tiện ren vít vạn năng |
| 7 | Facing lathe | Máy tiện mặt đầu |
| 8 | Wood lathe | Máy tiện gỗ |
| 9 | Multiple-spindle lathe | Máy tiện nhiều trục chính |
| 10 | Precision lathe | Máy tiện chính xác |
| 11 | Profile-turing lathe | Máy tiện chép hình |
Xem thêm: Trục chính máy tiện CNC là gì? Cấu tạo, công dụng, phân loại
Thuật ngữ Tiếng Anh về các bộ phận trên máy tiện CNC

Những bộ phận trên máy tiện CNC Tiếng Anh là gì? Dưới đây là những thuật ngữ được sử dụng phổ biến nhất hiện nay.
| STT | Thuật ngữ tiếng Anh | Thuật ngữ tiếng Việt |
| 1 | Automatic lathe | Máy tiện tự động |
| 2 | Backing-off lathe | Máy tiện hớt lưng |
| 3 | Basic plane | Mặt phẳng đáy |
| 4 | Bench lathe | Máy tiện để bàn |
| 5 | Boring lathe | Máy tiện-doa, máy tiện đứng |
| 6 | Camshaft lathe | Máy tiện trục cam |
| 7 | Carriage | Bàn xe dao |
| 8 | Chief angles | Các góc chính |
| 9 | Chip | Phôi |
| 10 | Chuck | Mâm cặp |
| 11 | Copying lathe | Máy tiện chép hình |
| 12 | Cross slide | Bàn trượt ngang |
| 13 | Cutting –off lathe | Máy tiện cắt đứt |
| 14 | Cutting plane | Mặt phẳng cắt |
| 15 | Dead center | Mũi tâm chết (cố định) |
| 16 | Dog plate | Mâm cặp tốc |
| 17 | Engine lathe | Máy tiện ren vít vạn năng |
| 18 | Faceplate | Mâm cặp hoa mai |
| 19 | Face | Mặt trước |
| 20 | Facing lathe | Máy tiện mặt đầu, máy tiện cụt |
| 21 | Flank | Mặt sau |
| 22 | Four-jaw chuck | Mâm cặp 4 chấu |
| 23 | Headstock | Ụ trước |
| 24 | Jaw | Chấu kẹp |
| 25 | Lathe bed | Băng máy |
| 26 | Lathe center | Mũi tâm |
| 27 | Lathe dog | Tốc máy tiện |
| 28 | Lead screw | Trục vít me |
| 29 | Machine lathe | Máy tiện vạn năng |
| 30 | Main spindle | Trục chính |
| 31 | Multicut lathe | Máy tiện nhiều dao |
| 32 | Multiple-spindle lathe | Máy tiện nhiều trục chính |
| 33 | Precision lathe | Máy tiện chính xác |
| 34 | Profile-turning lathe | Máy tiện chép hình |
| 35 | Rake angle | Góc trước |
| 36 | Relieving lathe | Máy tiện hớt lưng |
| 37 | Rotating center | Mũi tâm quay |
| 38 | Saddle | Bàn trượt |
| 39 | Screw/Thread-cutting lathe | Máy tiện ren |
| 40 | Semi Automatic lathe | Máy tiện bán tự động |
| 41 | Tailstock | Ụ sau |
| 42 | Three-jaw chuck | Mâm cặp 3 chấu |
| 43 | Tool holder | Đài dao |
| 44 | Turret lathe | Máy tiện rơ-vôn-ve |
| 45 | Turret | Đầu rơ-vôn-ve |
| 46 | Wood lathe | Máy tiện gỗ |
| 47 | Workpiece | Bàn làm việc |
Thuật ngữ Tiếng Anh liên quan đến dao tiện CNC

| STT | Thuật ngữ tiếng Anh | Thuật ngữ tiếng Việt |
| 1 | Auxiliary cutting edge | Lưỡi cắt phụ |
| 2 | Auxiliary flank | Mặt sau phụ |
| 3 | Auxiliary clearance angle | Góc sau phụ |
| 4 | Auxiliary plane angle | Góc nghiêng phụ (j1) |
| 5 | Basic plane | Mặt phẳng đáy (mặt đáy) |
| 6 | Board turning tool | Dao tiện tinh rộng bản. |
| 7 | Boring tool | Dao tiện (doa) lỗ |
| 8 | Chamfer tool | Dao vát mép |
| 9 | Chip | Phôi |
| 10 | Clearance angle | Góc sau |
| 11 | Crossfeed | Chạy dao ngang |
| 12 | Cutting –off tool, parting tool | Dao tiện cắt đứt |
| 13 | Cutting angle | Góc cắt (d) |
| 14 | Cutting fluid = coolant | Dung dịch trơn nguội |
| 15 | Cutting forces | Lực cắt |
| 16 | Cutting plane | Mặt phẳng cắt (mặt cắt) |
| 17 | Cutting speed | Tốc độ cắt |
| 18 | Depth of cut | Chiều sâu cắt |
| 19 | Face | Mặt trước |
| 20 | Facing tool | Dao tiện mặt đầu |
| 21 | Feed rate | Lượng chạy dao |
| 22 | Finishing turning tool | Dao tiện tinh |
| 23 | Flank | Mặt sau |
| 24 | Left/right-hand cutting tool | Dao tiện trái/phải |
| 25 | Lip angle | Góc sắc (b) |
| 26 | Longitudinal feed | Chạy dao dọc |
| 27 | Machined surface | Bề mặt đã gia công |
| 28 | Main cutting edge = Side cut edge | Lưỡi cắt chính |
| 29 | Nose | Mũi dao |
| 30 | Plane approach angle | Góc nghiêng chính (j) |
| 31 | Pointed turning tool | Dao tiện tinh đầu nhọn |
| 32 | Profile turning tool | Dao tiện định hình |
| 33 | Roughing turning tool | Dao tiện thô |
| 34 | Section through auxiliary plane | Thiết diện phụ |
| 35 | Section through chief plane | Thiết diện chính |
| 36 | Straight turning tool | Dao tiện đầu thẳng |
| 37 | Thread tool | Dao tiện ren |
| 38 | Tool life | Tuổi thọ của dao |
| 39 | Tool | Dụng cụ, dao |
| 40 | Lathe tools | Dao tiện |
PMW – Thương hiệu máy tiện CNC chất lượng cao, giá rẻ

PMW là thương hiệu máy tiện CNC uy tín, chất lượng cao đã được khách hàng trong nước và trên thế giới kiểm chứng. Sản phẩm máy tiện CNC của hãng PMW nổi bật với độ chính xác cao, vận hành ổn định, tốc độ gia công nhanh chóng, giao diện dễ dàng sử dụng. Từ đó giúp doanh nghiệp nhanh chóng cải thiện hiệu quả sản xuất, tiết kiệm chi phí và thời gian gia công hiệu quả, thu về lợi nhuận nhanh chóng.
Hiện tại, TULOCTECH đang là nhà phân phối chính thức thương hiệu PMW tại Việt Nam. Chuyên cung cấp máy tiện CNC tốt thương hiệu PMW, bàn quay trục thứ 4, bàn quay trục thứ 5,… chính hãng, chất lượng cao. Vì vậy, khi mua máy tiện CNC thương hiệu PMW tại TULOCTECH, quý khách hàng hoàn toàn yên tâm:
- Cam kết 100% máy tiện CNC chính hãng, nguyên tem nguyên kiện.
- Hợp đồng mua bán rõ ràng, nêu rõ trách nhiệm các bên.
- Chính sách bảo hành bảo dưỡng chuyên nghiệp.
- Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm, được đào tạo trực tiếp từ hãng.
- Hỗ trợ giao hàng, lắp đặt, vận hành, sửa chữa và bảo dưỡng tận xưởng khách.
- Luôn stock sẵn kho linh kiện chính hãng của máy.
- Giá rẻ, trả góp linh hoạt trong vòng 12 tháng.
Trên đây là những thông tin hữu ích nhằm giải đáp thắc mắc liên quan đến máy tiện CNC Tiếng Anh là gì? Cùng những thuật ngữ tiếng Anh thông dụng nhất liên quan đến máy tiện CNC. Mong rằng những kiến thức trong bài hỗ trợ tốt cho bạn trong quá trình vận hành máy tiện CNC.
Để mua hàng, tư vấn, giải đáp mọi thắc mắc liên quan đến máy tiện CNC tốt PMW giá bao nhiêu, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được hỗ trợ nhanh nhất.
NHÀ PHÂN PHỐI CHÍNH THỨC THƯƠNG HIỆU PMW TẠI VIỆT NAM
- Trụ Sở Chính TLT – Hồ Chí Minh:
354 Quốc Lộ 1A, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, Tp. Hồ Chí Minh
- Chi Nhánh TLT – Hà Nội:
Km 6 Võ Văn Kiệt, Thôn Đoài, X. Nam Hồng, H. Đông Anh, Thủ đô Hà Nội
- Chi nhánh TLT – Bắc Ninh:
Đ. Lê Thái Tổ, P. Võ Cường, TP. Bắc Ninh (Kế bên Honda, đối diện Toyota)
- Hotline: 1900.98.99.06

