Lệnh khoan trên máy tiện CNC là kiến thức quan trọng mà các kỹ sư và người vận hành máy cần nắm rõ để thực hiện công việc hiệu quả hơn. Nếu bạn cũng đang tìm hiểu về lệnh khoan trên máy tiện CNC thì đừng bỏ qua kiến thức hữu ích trong bài viết dưới đây của PMW nhé!
Lệnh khoan trên máy tiện CNC là gì?

Lệnh khoan trên máy tiện CNC là một trong những lệnh được sử dụng để chỉ đạo máy tiện CNC thực hiện quy trình khoan trên các chi tiết gia công. Trong quá trình sản xuất, việc khoan là một phần quan trọng để tạo ra lỗ hoặc khe trên bề mặt của vật liệu, từ đó tạo ra các sản phẩm có hình dạng và kích thước mong muốn.
Lệnh khoan trên máy tiện CNC thường bao gồm các thông số cụ thể như vị trí khoan, đường kính lỗ, tốc độ cắt, và độ sâu khoan. Các thông số này được lập trình trước thông qua các ngôn ngữ lập trình như G-code hoặc M-code, sau đó được máy tiện CNC thực hiện theo chỉ đạo.
Khi máy tiện CNC nhận được lệnh khoan, nó sẽ di chuyển dao khoan đến vị trí đã được chỉ định và thực hiện quá trình khoan theo các thông số đã được lập trình trước. Trong quá trình này, máy tiện CNC có thể tự động điều chỉnh tốc độ cắt và độ sâu khoan để đảm bảo chất lượng và độ chính xác của sản phẩm cuối cùng.
Lệnh khoan trên máy tiện CNC – Mã G83

Lệnh G83 được sử dụng trong máy tiện CNC để thực hiện hoạt động khoan theo chiều sâu trên vật liệu. Chu trình khoan trên máy tiện CNC với mã G83 được thể hiện như sau:
G83 X Y Z R P Q F;
X = Tọa độ lỗ khoan (Tùy chọn)
Y = Tọa độ lỗ khoan (Tùy chọn)
Z = Độ sâu của lỗ khoan
R = Khoảng cách từ điểm ban đầu
P = Thời gian dừng ở đáy lỗ
Q = Độ sâu của mỗi vết khoan
F = Tốc độ tiến dao
Chu trình khoan trên máy tiện CNC G83 rút lại phía trên bề mặt của bộ phận sau mỗi lần khoan. Chiều cao rút lại được điều khiển bởi giá trị R trong dòng mã.
Kỹ thuật này được sử dụng khi có phoi tích tụ trong quá trình cắt và cần phải được làm sạch. Sử dụng chất làm mát áp suất cao hướng vào đầu dụng cụ giúp rửa sạch phoi tích tụ trên dụng cụ trong quá trình mổ và cũng cho phép chất làm mát chạm tới đáy lỗ để thúc đẩy cả bôi trơn và làm mát.
Xem thêm: Cách thiết lập máy tiện CNC Fanuc: Hướng dẫn chi tiết
Lệnh khoan trên máy tiện CNC – Mã G73

Lệnh khoan trên máy tiện CNC thường được sử dụng để thực hiện các hoạt động khoan trong quá trình gia công. Mã G73 là một trong những lệnh phổ biến được sử dụng để thực hiện các hoạt động khoan trong chế độ tiện CNC. Dưới đây là cú pháp cơ bản của lệnh G73 trên máy tiện CNC:
G73 X Y Z R Q F;
X = Tọa độ lỗ khoan (Tùy chọn)
Y = Tọa độ lỗ khoan (Tùy chọn)
Z = Độ sâu của lỗ khoan
R = Khoảng cách từ điểm ban đầu
Q = Độ sâu của mỗi vết khoan
F = Tốc độ tiến dao
Mã lệnh khoan trên máy tiện CNC G73 hoạt động theo cách tương tự như G83. Sự khác biệt chính là mỗi mũi khoan không quay trở lại vị trí hở phía trên lỗ, thay vào đó, mũi khoan rút về một khoảng cách đã đặt trong lỗ. Điều này hoạt động như một bộ phận ngắt chip và thường được gọi là chu trình bẻ chip. Chu trình này thường được sử dụng khi khoan bằng các mũi khoan dài có thể dễ bị rung. Bằng cách giữ mũi khoan bên trong lỗ trong quá trình mổ, thời gian gia công sẽ nhanh hơn đặc biệt khi khoan nhiều lỗ.
Giá trị Q trong chu kỳ này đề cập đến khoảng cách mà mũi khoan cắt giữa mỗi mũi khoan. Khoảng cách rút lại được đặt trong các thông số máy thường là 1,0mm.
Lệnh khoan trên máy tiện CNC sử dụng I, J và K

Ngoài ra, trong lệnh khoan trên máy tiện CNC còn sử dụng thêm I, J và K với cú pháp cơ bản là:
G83 X Y Z I J K R P F;
X = Tọa độ lỗ khoan (Tùy chọn)
Y = Tọa độ lỗ khoan (Tùy chọn)
Z = Độ sâu của lỗ khoan
I = Kích thước chiều sâu cắt đầu tiên
J = Mức độ giảm của mỗi độ sâu của lỗ khoan
K = Độ sâu khoan tối thiểu
R = Khoảng cách từ điểm ban đầu
P = Thời gian dừng ở đáy lỗ
F = Tốc độ tiến dao
Trên một số trường hợp, người lập trình có nhiều quyền kiểm soát hơn đối với chu kỳ khoan. Bằng cách sử dụng các giá trị I, J và K, chúng ta có thể giảm lượng vật liệu bị loại bỏ trên mỗi lần khoan. Điều này được sử dụng để khoan lỗ sâu và khi khoan vật liệu cứng.
Độ sâu khoan đầu tiên trước khi rút lại được xác định bởi ‘I’, mỗi độ sâu khoan sau đó sẽ giảm đi một lượng ‘J’. Kích thước này sẽ tiếp tục giảm cho đến khi đạt đến độ sâu tối thiểu được gọi là ‘K’.
Ví dụ về cú pháp lệnh khoan trên máy tiện CNC sử dụng I, J và K.
Z15.0 M08;
G83 X10.0 Y10.0 Z-15.0 I5.0 J1.0 K1.0 R5.0 P500 F50.0;
X40.0;
G98 X60.0;
G99 X40.0;
G80;
Trong chu trình này, vị trí X và Y cho máy biết vị trí lỗ đầu tiên so với mốc chuẩn, đây là tùy chọn. Nếu các kích thước này không được thêm vào dòng này, bộ điều khiển sẽ cho rằng máy khoan đã ở đúng vị trí. Giá trị ‘I’ cho biết lượng vật liệu mà lần mổ đầu tiên sẽ loại bỏ, trong trường hợp này, máy đang thực hiện khoan 5 mm trước lần rút dao đầu tiên. Lần khoan tiếp theo sẽ loại bỏ 4mm. Chúng ta dễ dàng hiểu vì ‘J’ được đặt thành 1mm nên nó sẽ giảm số lượng khoan đi 1mm trên mỗi mũi khoan.
Khi kích thước lỗ khoan đạt đến 1,0mm (K), nó sẽ ngừng giảm lượng vật liệu được loại bỏ và sẽ tiếp tục khoan ở mức 1mm giữa mỗi vết khoan cho đến khi đạt được độ sâu cuối cùng của lỗ. Chữ ‘P’ thêm nửa giây dừng sau khi mũi khoan đạt độ sâu, điều này giúp làm sạch đáy lỗ nếu chúng ta đang khoan lỗ mù, điều này có thể được bỏ qua nếu không cần thiết.
Giá trị ‘P’ tính bằng mili giây do đó P500 chứ không phải P0,5.
Cần lưu ý rằng các biện pháp kiểm soát khác nhau có thể xử lý vấn đề này theo những cách khác nhau và ví dụ này là tổng quan chung. Vì vậy, người dùng nên đọc hướng dẫn sử dụng máy để biết chính xác cách bộ điều khiển của bạn xử lý việc khoan lỗ có thể thay đổi.
Xem thêm: Hướng dẫn cách vận hành máy tiện CNC hiệu quả, dễ dàng
Sự khác biệt giữa lệnh khoan trên máy tiện CNC và phương pháp khoan truyền thống
Lệnh khoan trên máy tiện CNC và phương pháp khoan truyền thống có những khác biệt cơ bản sau đây:
- Điều khiển và tự động hóa:
– Máy tiện CNC (Computer Numerical Control) được điều khiển bởi chương trình máy tính, cho phép các hoạt động khoan được tự động hóa và lập trình trước lệnh khoan trên máy tiện CNC.
– Thao tác khoan truyền thống thường yêu cầu sự can thiệp và thao tác thủ công từ người vận hành máy.
- Độ chính xác:
– Máy tiện CNC thường có khả năng cung cấp độ chính xác cao hơn so với khoan truyền thống do sự điều khiển chính xác của máy tính.
– Khoan truyền thống có thể không đạt được mức độ chính xác cao nhất do phụ thuộc vào kỹ năng và kinh nghiệm của người thao tác.
- Tốc độ và hiệu suất:
– Máy tiện CNC có thể hoạt động ở tốc độ cao hơn và có thể thực hiện nhiều hoạt động khoan phức tạp trong thời gian ngắn hơn so với phương pháp khoan truyền thống.
– Khoan truyền thống có thể mất nhiều thời gian hơn do yêu cầu can thiệp thủ công và thao tác truyền thống.
- Đa dạng và linh hoạt:
– Máy tiện CNC có khả năng thực hiện các hoạt động khoan đa dạng và linh hoạt nhờ sử dụng lệnh khoan trên máy tiện CNC phù hợp, có thể được điều chỉnh và thay đổi dễ dàng thông qua chương trình máy tính.
– Phương pháp khoan truyền thống có thể hạn chế đội hỏa, phạm vi và tính linh hoạt do phụ thuộc vào kỹ năng và kinh nghiệm của người vận hành.
- Tính tự động hóa và lặp lại:
– Máy tiện CNC cho phép các quy trình khoan được lập trình và thực hiện một cách tự động, cũng như lặp lại chính xác các tác vụ trong hàng loạt sản xuất.
– Khoan truyền thống thường không có tính tự động hóa cao và thường yêu cầu sự can thiệp thủ công nhiều hơn trong quá trình lặp lại.
Trên đây là các lệnh khoan trên máy tiện CNC thường xuyên được sử dụng nhất. Bằng cách áp dụng lệnh khoan phù hợp, bạn sẽ có thể dễ dàng tạo ra được những lỗ khoan chất lượng, đáp ứng tối nhu cầu công việc. Mong rằng những thông tin trong bài được PMW cung cấp hữu ích đối với bạn đọc.
NHÀ PHÂN PHỐI CHÍNH THỨC THƯƠNG HIỆU PMW TẠI VIỆT NAM
- Trụ Sở Chính TLT – Hồ Chí Minh:
354 Quốc Lộ 1A, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, Tp. Hồ Chí Minh
- Chi Nhánh TLT – Hà Nội:
Km 6 Võ Văn Kiệt, Thôn Đoài, X. Nam Hồng, H. Đông Anh, Thủ đô Hà Nội
- Chi nhánh TLT – Bắc Ninh:
Đ. Lê Thái Tổ, P. Võ Cường, TP. Bắc Ninh (Kế bên Honda, đối diện Toyota)
- Hotline: 1900.98.99.06

