Máy tiện CNC tiếng Anh là gì? Những thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến máy tiện CNC nào được sử dụng phổ biến nhất hiện nay? Nếu bạn cũng đang tìm hiểu những kiến thức liên quan đến máy tiện CNC tiếng Anh là gì nhằm phục vụ cho quá trình vận hành máy hiệu quả, đừng vội bỏ qua thông tin hữu ích được đề cập trong bài viết dưới đây nhé!
Máy tiện CNC tiếng Anh là gì?

Máy tiện CNC tiếng Anh là gì? “Máy tiện CNC” trong tiếng Anh được gọi là CNC Lathe. CNC là viết tắt của “Computer Numerical Control”, có nghĩa là điều khiển số hóa bằng máy tính. Máy tiện CNC là một loại máy công cụ chuyên dụng được điều khiển bởi máy tính để thực hiện các nguyên công tiện hoặc cắt kim loại, nhựa, gỗ và các vật liệu khác. Các máy tiện CNC có khả năng tự động thực hiện nhiều loại hoạt động, như xoay, cắt, và tạo ra các chi tiết chính xác theo các thiết kế được lập trình trước.
Xem thêm: Tìm hiểu về máy tiện CNC có chống tâm
Thuật ngữ tiếng Anh về máy tiện CNC
1. Thuật ngữ tiếng Anh máy tiện CNC về các bộ phận máy

| STT | Thuật ngữ tiếng Anh | Thuật ngữ tiếng Việt |
| 1 | Automatic lathe | Máy tiện tự động |
| 2 | Backing-off lathe | Máy tiện hớt lưng |
| 3 | Basic plane | Mặt phẳng đáy |
| 4 | Bench lathe | Máy tiện để bàn |
| 5 | Boring lathe | Máy tiện-doa, máy tiện đứng |
| 6 | Camshaft lathe | Máy tiện trục cam |
| 7 | Carriage | Bàn xe dao |
| 8 | Chief angles | Các góc chính |
| 9 | Chip | Phôi |
| 10 | Chuck | Mâm cặp |
| 11 | Copying lathe | Máy tiện chép hình |
| 12 | Cross slide | Bàn trượt ngang |
| 13 | Cutting –off lathe | Máy tiện cắt đứt |
| 14 | Cutting plane | Mặt phẳng cắt |
| 15 | Dead center | Mũi tâm chết (cố định) |
| 16 | Dog plate | Mâm cặp tốc |
| 17 | Engine lathe | Máy tiện ren vít vạn năng |
| 18 | Faceplate | Mâm cặp hoa mai |
| 19 | Face | Mặt trước |
| 20 | Facing lathe | Máy tiện mặt đầu, máy tiện cụt |
| 21 | Flank | Mặt sau |
| 22 | Four-jaw chuck | Mâm cặp 4 chấu |
| 23 | Headstock | Ụ trước |
| 24 | Jaw | Chấu kẹp |
| 25 | Lathe bed | Băng máy |
| 26 | Lathe center | Mũi tâm |
| 27 | Lathe dog | Tốc máy tiện |
| 28 | Lead screw | Trục vít me |
| 29 | Machine lathe | Máy tiện vạn năng |
| 30 | Main spindle | Trục chính |
| 31 | Multicut lathe | Máy tiện nhiều dao |
| 32 | Multiple-spindle lathe | Máy tiện nhiều trục chính |
| 33 | Precision lathe | Máy tiện chính xác |
| 34 | Profile-turning lathe | Máy tiện chép hình |
| 35 | Rake angle | Góc trước |
| 36 | Relieving lathe | Máy tiện hớt lưng |
| 37 | Rotating center | Mũi tâm quay |
| 38 | Saddle | Bàn trượt |
| 39 | Screw/Thread-cutting lathe | Máy tiện ren |
| 40 | Semi Automatic lathe | Máy tiện bán tự động |
| 41 | Tailstock | Ụ sau |
| 42 | Three-jaw chuck | Mâm cặp 3 chấu |
| 43 | Tool holder | Đài dao |
| 44 | Turret lathe | Máy tiện rơ-vôn-ve |
| 45 | Turret | Đầu rơ-vôn-ve |
| 46 | Wood lathe | Máy tiện gỗ |
| 47 | Workpiece | Bàn làm việc |
2. Thuật ngữ tiếng Anh về dao tiện CNC

| STT | Thuật ngữ tiếng Anh | Thuật ngữ tiếng Việt |
| 1 | Auxiliary cutting edge | Lưỡi cắt phụ |
| 2 | Auxiliary flank | Mặt sau phụ |
| 3 | Auxiliary clearance angle | Góc sau phụ |
| 4 | Auxiliary plane angle | Góc nghiêng phụ (j1) |
| 5 | Basic plane | Mặt phẳng đáy (mặt đáy) |
| 6 | Board turning tool | Dao tiện tinh rộng bản. |
| 7 | Boring tool | Dao tiện (doa) lỗ |
| 8 | Chamfer tool | Dao vát mép |
| 9 | Chip | Phôi |
| 10 | Clearance angle | Góc sau |
| 11 | Crossfeed | Chạy dao ngang |
| 12 | Cutting –off tool, parting tool | Dao tiện cắt đứt |
| 13 | Cutting angle | Góc cắt (d) |
| 14 | Cutting fluid = coolant | Dung dịch trơn nguội |
| 15 | Cutting forces | Lực cắt |
| 16 | Cutting plane | Mặt phẳng cắt (mặt cắt) |
| 17 | Cutting speed | Tốc độ cắt |
| 18 | Depth of cut | Chiều sâu cắt |
| 19 | Face | Mặt trước |
| 20 | Facing tool | Dao tiện mặt đầu |
| 21 | Feed rate | Lượng chạy dao |
| 22 | Finishing turning tool | Dao tiện tinh |
| 23 | Flank | Mặt sau |
| 24 | Left/right-hand cutting tool | Dao tiện trái/phải |
| 25 | Lip angle | Góc sắc (b) |
| 26 | Longitudinal feed | Chạy dao dọc |
| 27 | Machined surface | Bề mặt đã gia công |
| 28 | Main cutting edge = Side cut edge | Lưỡi cắt chính |
| 29 | Nose | Mũi dao |
| 30 | Plane approach angle | Góc nghiêng chính (j) |
| 31 | Pointed turning tool | Dao tiện tinh đầu nhọn |
| 32 | Profile turning tool | Dao tiện định hình |
| 33 | Roughing turning tool | Dao tiện thô |
| 34 | Section through auxiliary plane | Thiết diện phụ |
| 35 | Section through chief plane | Thiết diện chính |
| 36 | Straight turning tool | Dao tiện đầu thẳng |
| 37 | Thread tool | Dao tiện ren |
| 38 | Tool life | Tuổi thọ của dao |
| 39 | Tool | Dụng cụ, dao |
| 40 | Lathe tools | Dao tiện |
Xem thêm: Máy tiện CNC có trục C là gì? Đặc điểm và ứng dụng
Mua máy tiện CNC hãng nào tốt?

Hiện nay, trên thị trường có rất nhiều hãng cung cấp máy tiện CNC đến từ các nước khác nhau như: Nhật Bản, Mỹ, Đài Loan, Trung Quốc,… Tuy vậy, không phải hãng nào cũng cung cấp máy chất lượng cao, uy tín để khách hàng yên tâm lựa chọn. Để quyết định xem máy tiện CNC hãng nào tốt, chúng ta cần đánh giá dựa trên nhiều yếu tố như: Tốc độ gia công nhanh, ổn định, độ chính xác cao, đảm bảo các tiêu chuẩn chất lượng của sản phẩm, ít hư hỏng, được nhiều khách hàng đánh giá cao, phản hồi tốt.
PMW là thương hiệu máy tiện CNC chất lượng cao, giá tốt, được nhiều đơn vị gia công cơ khí chính xác tại Việt Nam tin tưởng lựa chọn thời gian gần đây. Hiện tại, TULOCTECH đang là nhà phân phối chính thức thương hiệu PMW tại Việt Nam, chuyên cung cấp tất cả các dòng máy tiện CNC của hãng. Vì vậy, khi mua máy tiện CNC tại TULOCTECH, quý khách hàng hoàn toàn yên tâm:
- Cam kết 100% máy tiện CNC chính hãng, nguyên đai nguyên kiện.
- Hợp đồng mua bán rõ ràng, nêu rõ trách nhiệm các bên.
- Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm, luôn hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm máy tiện CNC phù hợp với nhu cầu gia công.
- Chính sách bảo hành 12 tháng chuyên nghiệp
- Hỗ trợ giao hàng, lắp đặt, vận hành, bảo dưỡng, sửa chữa máy CNC tận xưởng khách.
- Giá tốt (trả góp 12 tháng), mua hàng với nhiều ưu đãi hấp dẫn.
Trên đây là những thông tin hữu ích liên quan đến máy tiện CNC tiếng Anh là gì? và những thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến máy tiện CNC. Mong rằng những kiến thức trong bài có thể hỗ trợ bạn trong quá trình học hỏi và vận hành máy tiện CNC, từ đó nâng cao hiệu quả công việc và tạo ra những sản phẩm chất lượng cao.
Để mua hàng, tư vấn, giải đáp mọi thắc mắc liên quan đến máy tiện CNC PMW giá bao nhiêu, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được hỗ trợ nhanh nhất.
NHÀ PHÂN PHỐI CHÍNH THỨC THƯƠNG HIỆU PMW TẠI VIỆT NAM
- Trụ Sở Chính TLT – Hồ Chí Minh:
354 Quốc Lộ 1A, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, Tp. Hồ Chí Minh
- Chi Nhánh TLT – Hà Nội:
Km 6 Võ Văn Kiệt, Thôn Đoài, X. Nam Hồng, H. Đông Anh, Thủ đô Hà Nội
- Chi nhánh TLT – Bắc Ninh:
Đ. Lê Thái Tổ, P. Võ Cường, TP. Bắc Ninh (Kế bên Honda, đối diện Toyota)
- Hotline: 1900.98.99.06

